扃塗 jiōng tú · quynh đồ Hán Việt: quynh đồ · Pinyin: jiōng tú Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 塗 (đồ)Pinyinjiōng túHán Việtquynh đồCấu tạo扃 + 塗 · quynh + đồ nghĩa thành phần: quynh + đồ