扃塗 jiōng tú·quynh đồ Hán Việt: quynh đồ · Pinyin: jiōng tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹门径。 Cấu tạo: 扃 (quynh) + 塗 (đồ)Pinyinjiōng túHán Việtquynh đồCấu tạo扃 + 塗 · quynh + đồ nghĩa thành phần: quynh + đồ Từ liên quan Gần nghĩa塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 扃門 · 涂上 · 塗乙