扃局 jiōng jú · quynh cục Hán Việt: quynh cục · Pinyin: jiōng jú Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 局 (cục)Pinyinjiōng júHán Việtquynh cụcCấu tạo扃 + 局 · quynh + cục nghĩa thành phần: quynh + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心胸狭隘,不开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.心胸狭隘,不开朗。