扃冪 jiōng mì · quynh mịch Hán Việt: quynh mịch · Pinyin: jiōng mì Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 冪 (mịch)Pinyinjiōng mìHán Việtquynh mịchCấu tạo扃 + 冪 · quynh + mịch nghĩa thành phần: quynh + mịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扃鼏"。