扃扉 jiōng fēi · quynh phi Hán Việt: quynh phi · Pinyin: jiōng fēi Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 扉 (phi)Pinyinjiōng fēiHán Việtquynh phiCấu tạo扃 + 扉 · quynh + phi nghĩa thành phần: quynh + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭门。Tân Hoa Tự Điển 1.闭门。