扃牖 jiōng yǒu · quynh dũ Hán Việt: quynh dũ · Pinyin: jiōng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 牖 (dũ)Pinyinjiōng yǒuHán Việtquynh dũCấu tạo扃 + 牖 · quynh + dũ nghĩa thành phần: quynh + dũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门窗; 关闭窗户。Tân Hoa Tự Điển 1.门窗。 2.关闭窗户。