扃絹

jiōng juàn quynh quyên

Hán Việt: quynh quyên · Pinyin: jiōng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quynh) + (quyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羈絆。《周禮.秋官.冥氏》「冥氏,掌設弧張」句下漢.鄭玄.注:「弧張,罿罦之屬,所以扃絹禽獸。」