扃鑰 jiōng yào · quynh thược Hán Việt: quynh thược · Pinyin: jiōng yào Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 鑰 (thược)Pinyinjiōng yàoHán Việtquynh thượcCấu tạo扃 + 鑰 · quynh + thược nghĩa thành phần: quynh + thược