扃門

quynh môn

Hán Việt: quynh môn

Tổng quan

Cấu tạo: (quynh) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung cổng ngõ — Cài cửa. quynh môn quynh môn ☆Chỉ chung cổng ngõ — Cài cửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關門。元.戴表元〈採藤行〉:「南邨種麥空早熟,逐日扃門忍饑哭。」

Eng

  • Cihui 扃門 iōngmén v.o. bolt the door