扃關

jiōng guān quynh quan

Hán Việt: quynh quan · Pinyin: jiōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (quynh) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門閂。唐.白居易〈遊悟真寺〉詩:「龕間長丈餘,門戶無扃關。」

Eng

  • Cihui 扃關 iōngguān n. door bolt/bar