扆宁

yǐ níngỷ ninh

Hán Việt: ỷ ninh · Pinyin: yǐ níng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹御座。

Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御座。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国