扆寧 yǐ níng · ỷ ninh Hán Việt: ỷ ninh · Pinyin: yǐ níng Tổng quan Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 寧 (ninh)Pinyinyǐ níngHán Việtỷ ninhCấu tạo扆 + 寧 · ỷ + ninh nghĩa thành phần: ỷ + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹御座。Tân Hoa Tự Điển 1.犹御座。