扆屏 yǐ píng · ỷ bình Hán Việt: ỷ bình · Pinyin: yǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 屏 (bình)Pinyinyǐ píngHán Việtỷ bìnhCấu tạo扆 + 屏 · ỷ + bình nghĩa thành phần: ỷ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王御座后的屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王御座后的屏风。