扆屏

yǐ píngỷ bình

Hán Việt: ỷ bình · Pinyin: yǐ píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王御座后的屏风。

Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 屏 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王御座后的屏风。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏东 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃 · 屏息