扆帷 yǐ wéi · ỷ duy Hán Việt: ỷ duy · Pinyin: yǐ wéi Tổng quan Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 帷 (duy)Pinyinyǐ wéiHán Việtỷ duyCấu tạo扆 + 帷 · ỷ + duy nghĩa thành phần: ỷ + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言屏帷之内。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屏帷之内。