扆旒

yǐ liúỷ lưu

Hán Việt: ỷ lưu · Pinyin: yǐ liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皇帝的代称。旒,帝冕。

Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 旒 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的代称。旒,帝冕。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扆座 · 扆坐 · 扆宁 · 扆屏 · 扆帷 · 扆筵 · 扆聪 · 扆聰