扆筵 yǐ yán · ỷ diên Hán Việt: ỷ diên · Pinyin: yǐ yán Tổng quan Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 筵 (diên)Pinyinyǐ yánHán Việtỷ diênCấu tạo扆 + 筵 · ỷ + diên nghĩa thành phần: ỷ + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹御座。Tân Hoa Tự Điển 1.犹御座。