扆筵

yǐ yánỷ diên

Hán Việt: ỷ diên · Pinyin: yǐ yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹御座。

Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 筵 (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御座。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扆座 · 筵上 · 筵宴 · 筵席 · 筵席捐 · 扆坐 · 扆宁 · 扆屏