扆聰 yǐ cōng · ỷ thông Hán Việt: ỷ thông · Pinyin: yǐ cōng Tổng quan Cấu tạo: 扆 (ỷ) + 聰 (thông)Pinyinyǐ cōngHán Việtỷ thôngCấu tạo扆 + 聰 · ỷ + thông nghĩa thành phần: ỷ + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的听闻。亦借指皇帝。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的听闻。亦借指皇帝。