扇仙 shàn xiān · phiến tiên Hán Việt: phiến tiên · Pinyin: shàn xiān Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 仙 (tiên)Pinyinshàn xiānHán Việtphiến tiênCấu tạo扇 + 仙 · phiến + tiên nghĩa thành phần: phiến + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扇子仙"。