扇入

shàn rùphiến nhập

Hán Việt: phiến nhập · Pinyin: shàn rù

Tổng quan

(Tech) (lượng) gộp nhánh vào

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fan-In
  • Tần suất từ (Tech) (lượng) gộp nhánh vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fan-in

Eng

  • Tần suất từ fan-in

Đức

  • Handedict Fan-In

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住