扇入 shàn rù · phiến nhập Hán Việt: phiến nhập · Pinyin: shàn rù Tổng quan (Tech) (lượng) gộp nhánh vào Cấu tạo: 扇 (phiến) + 入 (nhập)Pinyinshàn rùHán Việtphiến nhậpCấu tạo扇 + 入 · phiến + nhập nghĩa thành phần: phiến + nhập Nghĩa ViệtCihui (Tech) (lượng) gộp nhánh vào