扇出

shàn chūphiến xuất

Hán Việt: phiến xuất · Pinyin: shàn chū

Tổng quan

phân xuất; (Tech) (lượng) phân nhánh ra

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fan-Out
  • Tần suất từ phân xuất; (Tech) (lượng) phân nhánh ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fan-out

Eng

  • Tần suất từ fan-out

Đức

  • Handedict Fan-Out

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于