扇出

shàn chū phiến xuất

Hán Việt: phiến xuất · Pinyin: shàn chū

Tổng quan

(Tech) (lượng) phân nhánh ra

Cấu tạo: (phiến) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) (lượng) phân nhánh ra