扇發 shàn fā · phiến phát Hán Việt: phiến phát · Pinyin: shàn fā Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 發 (phát)Pinyinshàn fāHán Việtphiến phátCấu tạo扇 + 發 · phiến + phát nghĩa thành phần: phiến + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猛烈吹动; 播扬,宣扬。Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈吹动。 2.播扬,宣扬。