扇和 shàn hé · phiến hòa Hán Việt: phiến hòa · Pinyin: shàn hé Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 和 (hòa)Pinyinshàn héHán Việtphiến hòaCấu tạo扇 + 和 · phiến + hòa nghĩa thành phần: phiến + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣扬附和。Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬附和。