扇墜

shàn zhuì phiến trụy

Hán Việt: phiến trụy · Pinyin: shàn zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系于扇柄之饰物。明谢肇渏《五杂俎.物部二》"扇之有坠,唐前未闻,宋高宗宴大臣,见张循王扇有玉孩儿坠子,则当时有之矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系于扇柄之饰物。明谢肇渏《五杂俎.物部二》"扇之有坠,唐前未闻,宋高宗宴大臣,见张循王扇有玉孩儿坠子,则当时有之矣。"

Eng

  • Cihui 扇墜 hànzhuì n. fan pendant