扇殼飾 phiến xác sức Hán Việt: phiến xác sức Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 殼 (xác) + 飾 (sức)Hán Việtphiến xác sứcCấu tạo扇 + 殼 + 飾 · phiến + xác + sức nghĩa thành phần: phiến + xác + sức Nghĩa EngCihui 扇殼飾 hànqiàoshì n. <archi.> scalloped surface