扇夫 shàn fū · phiến phu Hán Việt: phiến phu · Pinyin: shàn fū Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 夫 (phu)Pinyinshàn fūHán Việtphiến phuCấu tạo扇 + 夫 · phiến + phu nghĩa thành phần: phiến + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时一种役夫。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种役夫。