扇奖 shàn jiǎng · phiến tưởng Hán Việt: phiến tưởng · Pinyin: shàn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 奖 (tưởng)Pinyinshàn jiǎngHán Việtphiến tưởngCấu tạo扇 + 奖 · phiến + tưởng nghĩa thành phần: phiến + tưởng