扇子

shàn zi phiến tử

Hán Việt: phiến tử · Pinyin: shàn zi

Tổng quan

cái quạt | LT: 把

Cấu tạo: (phiến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái quạt | LT: 把

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種搖動生風以袪熱的用具。《儒林外史》第一四回:「在靴桶內拿出一把扇子來當了笏板,恭恭敬敬,朝著樓上揚塵舞蹈,拜了五拜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动生风的用具:一把~|扇(shān)~。

Eng

  • CC-CEDICT fan|CL:把[ba3]
  • Cihui fan; CL:把

ja

  • JMdict folding fan