扇對 shàn duì · phiến đối Hán Việt: phiến đối · Pinyin: shàn duì Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 對 (đối)Pinyinshàn duìHán Việtphiến đốiCấu tạo扇 + 對 · phiến + đối nghĩa thành phần: phiến + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扇面对"。