扇市 shàn shì · phiến thị Hán Việt: phiến thị · Pinyin: shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 市 (thị)Pinyinshàn shìHán Việtphiến thịCấu tạo扇 + 市 · phiến + thị nghĩa thành phần: phiến + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时五月以出售扇子等节物为主的集市。Tân Hoa Tự Điển 1.古时五月以出售扇子等节物为主的集市。