扇席 shàn xí · phiến tịch Hán Việt: phiến tịch · Pinyin: shàn xí Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 席 (tịch)Pinyinshàn xíHán Việtphiến tịchCấu tạo扇 + 席 · phiến + tịch nghĩa thành phần: phiến + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扇枕温席"。