扇形

shàn xíngphiến hình

Hán Việt: phiến hình · Pinyin: shàn xíng

Tổng quan

Hình cánh quạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

一条弧和经过这条弧的端点的两条半径所组成的图形。扇形的弧所对的圆心角称为扇形的顶角。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以圓的兩半徑及其所截的弧圍成的部分,稱為「扇形」。此扇形通常小於半圓。

Cấu tạo: 扇 (phiến) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình quạt
  • VietPhrases hình cái quạt
  • Biên soạn 扇形 shànxíng* attr. fan-shaped ◆n. <math.> sector

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以圓的兩半徑及其所截的弧圍成的部分,稱為「扇形」。此扇形通常小於半圓。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一条弧和经过这条弧的端点的两条半径所组成的图形。扇形的弧所对的圆心角称为扇形的顶角。
  • Kaggle Zh-Vi fanshaped

Eng

  • JMdict fan shape
  • JMdict sector
  • Cihui circular sector

Đức

  • Handedict Kreissektor (S, Math)

ja

  • JMdict 扇形(おうぎがた)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇形的 · 扇形窗 · 扇形尾端 · 扇形气窗 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像