扇影 shàn yǐng · phiến ảnh Hán Việt: phiến ảnh · Pinyin: shàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 影 (ảnh)Pinyinshàn yǐngHán Việtphiến ảnhCấu tạo扇 + 影 · phiến + ảnh nghĩa thành phần: phiến + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽扇的影子; 指女子歌舞时摇扇的风姿韵态。Tân Hoa Tự Điển 1.羽扇的影子。 2.指女子歌舞时摇扇的风姿韵态。