扇惑

shān huò phiến hoặc

Hán Việt: phiến hoặc · Pinyin: shān huò

Tổng quan

ừa gạt mà xúi giục người khác mà làm loạn, gây bạo động. phiến hoặc phiến hoặc ☆Lừa gạt mà xúi giục người khác mà làm loạn, gây bạo động.

Cấu tạo: (phiến) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừa gạt mà xúi giục người khác mà làm loạn, gây bạo động. phiến hoặc phiến hoặc ☆Lừa gạt mà xúi giục người khác mà làm loạn, gây bạo động.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽动蛊惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽动蛊惑。