扇扉 shàn fēi · phiến phi Hán Việt: phiến phi · Pinyin: shàn fēi Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 扉 (phi)Pinyinshàn fēiHán Việtphiến phiCấu tạo扇 + 扉 · phiến + phi nghĩa thành phần: phiến + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门扇。Tân Hoa Tự Điển 1.门扇。