扇揚
phiến dương
Hán Việt: phiến dương · Pinyin: shàn yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煽动; 播扬,宣扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.煽动。 2.播扬,宣扬。
Eng
- Cihui 扇揚 shānyáng v. 1. glorify; exalt 2. spread out
Hán Việt: phiến dương · Pinyin: shàn yáng