扇拂

shàn fú phiến phất

Hán Việt: phiến phất · Pinyin: shàn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即拂尘。用以拂除尘巴驱除蚊蝇的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即拂尘。用以拂除尘巴驱除蚊蝇的用具。