扇搖

shàn yáo phiến diêu

Hán Việt: phiến diêu · Pinyin: shàn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽惑动摇;煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑动摇;煽动。