扇構

shàn gòu phiến cấu

Hán Việt: phiến cấu · Pinyin: shàn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煽惑挑拨; 煽动连结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑挑拨。 2.煽动连结。