扇積礫 phiến tích lịch Hán Việt: phiến tích lịch Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 積 (tích) + 礫 (lịch)Hán Việtphiến tích lịchCấu tạo扇 + 積 + 礫 · phiến + tích + lịch nghĩa thành phần: phiến + tích + lịch Nghĩa EngCihui fanglomerate