扇籠

shàn lóng phiến lung

Hán Việt: phiến lung · Pinyin: shàn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一架蒸笼称一扇笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一架蒸笼称一扇笼。