扇結 shàn jié · phiến kết Hán Việt: phiến kết · Pinyin: shàn jié Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 結 (kết)Pinyinshàn jiéHán Việtphiến kếtCấu tạo扇 + 結 · phiến + kết nghĩa thành phần: phiến + kết