扇翅聲 phiến sí thanh Hán Việt: phiến sí thanh Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 翅 (sí) + 聲 (thanh)Hán Việtphiến sí thanhCấu tạo扇 + 翅 + 聲 · phiến + sí + thanh nghĩa thành phần: phiến + sí + thanh Nghĩa EngCihui 扇翅聲 hānchìshēng n. whir