扇耀

shàn yào phiến diệu

Hán Việt: phiến diệu · Pinyin: shàn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣扬,炫耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣扬,炫耀。