扇蓋 shàn gài · phiến cái Hán Việt: phiến cái · Pinyin: shàn gài Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 蓋 (cái)Pinyinshàn gàiHán Việtphiến cáiCấu tạo扇 + 蓋 · phiến + cái nghĩa thành phần: phiến + cái