扇蕩 shàn dàng · phiến đãng Hán Việt: phiến đãng · Pinyin: shàn dàng Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 蕩 (đãng)Pinyinshàn dàngHán Việtphiến đãngCấu tạo扇 + 蕩 · phiến + đãng nghĩa thành phần: phiến + đãng Nghĩa EngCihui 扇蕩 hāndàng v. stir up unrest/disorder