扇蛉 phiến linh Hán Việt: phiến linh Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 蛉 (linh)Hán Việtphiến linhCấu tạo扇 + 蛉 · phiến + linh nghĩa thành phần: phiến + linh Nghĩa EngCihui 扇蛉 hànlíng n. scallop M:¹kē