扇誘

shàn yòu phiến dụ

Hán Việt: phiến dụ · Pinyin: shàn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úi giục bạo động. phiến dụ phiến dụ ☆Xúi giục bạo động.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扇惑引誘。《南史.卷二三.王誕傳》:「更相扇誘,本其恆意,不可貸借,固實常辭。」唐.白居易〈與昭義節度親事將士等書〉:「或被外人扇誘,令眾意憂疑。」

Eng

  • Cihui 扇誘 shānyòu v. misguide by words