扇誘 shàn yòu · phiến dụ Hán Việt: phiến dụ · Pinyin: shàn yòu Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 誘 (dụ)Pinyinshàn yòuHán Việtphiến dụCấu tạo扇 + 誘 · phiến + dụ nghĩa thành phần: phiến + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煽惑引诱。Tân Hoa Tự Điển 1.煽惑引诱。EngCihui 扇誘 shānyòu v. misguide by words