扇轎 shàn jiào · phiến kiệu Hán Việt: phiến kiệu · Pinyin: shàn jiào Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 轎 (kiệu)Pinyinshàn jiàoHán Việtphiến kiệuCấu tạo扇 + 轎 · phiến + kiệu nghĩa thành phần: phiến + kiệu