扇車子 phiến xa tử Hán Việt: phiến xa tử Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 車 (xa) + 子 (tử)Hán Việtphiến xa tửCấu tạo扇 + 車 + 子 · phiến + xa + tử nghĩa thành phần: phiến + xa + tử Nghĩa EngCihui 扇車子 hànchēzi ►See shànchē