扇閘 phiến áp Hán Việt: phiến áp Tổng quan cửa quay Cấu tạo: 扇 (phiến) + 閘 (áp)Hán Việtphiến ápCấu tạo扇 + 閘 · phiến + áp nghĩa thành phần: phiến + áp Nghĩa ViệtCihui cửa quay