扇双

shàn shuāng phiến song

Hán Việt: phiến song · Pinyin: shàn shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用扇风的方法把已碾过的谷类的壳和米粒分开的一种农械◇名风箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用扇风的方法把已碾过的谷类的壳和米粒分开的一种农械◇名风箱。